越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vùng đất hoang đầy cỏ mọc” (1)
vùng đất hoang đầy cỏ mọc

英语
形grassy field
相关词“vùng đất hoang đầy cỏ mọc” (0)
未找到相关词。
短语“vùng đất hoang đầy cỏ mọc” (0)
未找到短语。
